兵車之屬 bīng chē zhī shǔ · binh xa chi chúc Hán Việt: binh xa chi chúc · Pinyin: bīng chē zhī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 車 (xa) + 之 (chi) + 屬 (chúc)Pinyinbīng chē zhī shǔHán Việtbinh xa chi chúcCấu tạo兵 + 車 + 之 + 屬 · binh + xa + chi + chúc nghĩa thành phần: binh + xa + chi + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"兵车之会"。