兵輸 bīng shū · binh thâu Hán Việt: binh thâu · Pinyin: bīng shū Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 輸 (thâu)Pinyinbīng shūHán Việtbinh thâuCấu tạo兵 + 輸 · binh + thâu nghĩa thành phần: binh + thâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古谓战争结束后把兵器交还有司。Tân Hoa Tự Điển 1.古谓战争结束后把兵器交还有司。