兵運

bīng yùn binh vận

Hán Việt: binh vận · Pinyin: bīng yùn

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (vận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 士兵运动的简称﹐指策动敌军士兵起义等革命活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.士兵运动的简称﹐指策动敌军士兵起义等革命活动。