兵道 bīng dào · binh đạo Hán Việt: binh đạo · Pinyin: bīng dào Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 道 (đạo)Pinyinbīng dàoHán Việtbinh đạoCấu tạo兵 + 道 · binh + đạo nghĩa thành phần: binh + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用兵之道。犹兵法。Tân Hoa Tự Điển 1.用兵之道。犹兵法。