兵鎮

bīng zhèn binh trấn

Hán Việt: binh trấn · Pinyin: bīng zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (trấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统辖一方的军府。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.统辖一方的军府。