兵險 binh hiểm Hán Việt: binh hiểm Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 險 (hiểm)Hán Việtbinh hiểmCấu tạo兵 + 險 · binh + hiểm nghĩa thành phần: binh + hiểm Nghĩa EngCihui war-risk