兵需

binh nhu

Hán Việt: binh nhu

Tổng quan

hỉ chung các vật dụng quân đội. Ta gọi là quân nhu. binh nhu binh nhu ☆Chỉ chung các vật dụng quân đội. Ta gọi là quân nhu.

Cấu tạo: (binh) + (nhu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ chung các vật dụng quân đội. Ta gọi là quân nhu. binh nhu binh nhu ☆Chỉ chung các vật dụng quân đội. Ta gọi là quân nhu.