兵額

bīng é binh ngạch

Hán Việt: binh ngạch · Pinyin: bīng é

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (ngạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 士兵的數額。《宋史.卷三四.孝宗本紀二》:「詔四川宣撫使虞允文集四路漕臣,會計財賦所入,對立兵額。」

ja

  • JMdict number of soldiers