兵饷

bīng xiǎngbinh hướng

Hán Việt: binh hướng · Pinyin: bīng xiǎng

Tổng quan

lương và quân nhu cho binh sĩ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.军人的薪俸。也泛指军队的给养和费用。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

兵士的糧餉。泛指軍隊中一切費用。

Cấu tạo: 兵 (binh) + 餉 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 binh lương
  • Google Alex v6 quân phí
  • Tần suất từ lương và quân nhu cho binh sĩ
  • Biên soạn soldier's pay and provisions

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兵士的糧餉。泛指軍隊中一切費用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.军人的薪俸。也泛指军队的给养和费用。

Eng

  • Cihui pay and provisions for soldiers
  • Tần suất từ n. <trad.> soldier's pay and provisions

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵丁 · 兵书 · 兵乱 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力