兵餉

bīng xiǎng binh hướng

Hán Việt: binh hướng · Pinyin: bīng xiǎng

Tổng quan

lương và quân nhu cho binh sĩ

Cấu tạo: (binh) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lương và quân nhu cho binh sĩ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兵士的糧餉。泛指軍隊中一切費用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军人的薪俸。也泛指军队的给养和费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军人的薪俸。也泛指军队的给养和费用。

Eng

  • CC-CEDICT pay and provisions for soldiers
  • Cihui pay and provisions for soldiers