兵首 bīng shǒu · binh thủ Hán Việt: binh thủ · Pinyin: bīng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 首 (thủ)Pinyinbīng shǒuHán Việtbinh thủCấu tạo兵 + 首 · binh + thủ nghĩa thành phần: binh + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.军队的前锋。 2.主将﹐统帅。