兵马司

binh mã ti

Hán Việt: binh mã ti

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (mã) + (ti)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。為明、清於京師設置的官署。職掌緝捕盜賊、疏理街道溝渠等事。