其一

qí yīkì nhất

Hán Việt: kì nhất · Pinyin: qí yī

Tổng quan

một trong số đã cho (lựa chọn, v.v.)

Cấu tạo: 其 (kì) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thứ nhất
  • Tần suất từ ki nhất/kì nhất/ký nhất/kỳ nhất: thứ nhất; một trong số đã cho (lựa chọn, v.v.) , thứ nhất; thứ nhất
  • Biên soạn 其一 qíyī a.t. first ◆adv. firstly

Eng

  • Cihui one of the given (options etc); the first; firstly
  • Tần suất từ 其一 qíyī a.t. first ◆adv. firstly

Đức

  • Handedict zunächst

Từ liên quan

Gần nghĩa

一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中