其先

qí xiān kì tiên

Hán Việt: kì tiên · Pinyin: qí xiān

Tổng quan

trước đó | trước điều đó | đến lúc đó

Cấu tạo: (kì) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước đó | trước điều đó | đến lúc đó

Eng

  • CC-CEDICT previously|before that|up to then
  • Cihui previously; before that; up to then