其內
kì nội
Hán Việt: kì nội · Pinyin: qí nèi
Tổng quan
bao gồm | bên trong đó
Nghĩa
Việt
- Cihui bao gồm | bên trong đó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 其中。《莊子.達生》:「豹養其內,而虎食其外,毅養其外,而病攻其內,此二子者,皆不鞭其後者也。」《文選.揚雄.畋獵》:「若客所謂知其一未睹其二,見其外不識其內也。」
Eng
- CC-CEDICT included|within that
- Cihui included; within that