其外

qí wài kì ngoại

Hán Việt: kì ngoại · Pinyin: qí wài

Tổng quan

ngoài ra | thêm vào | ngoài điều đó

Cấu tạo: (kì) + (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoài ra | thêm vào | ngoài điều đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.其表面。《文選.揚雄.長楊賦》:「知其一未睹其二,見其外不識其內也。」 2.此外。《文選.范曄.後漢書二十八將傳論》:「乃圖畫二十八將於南宮雲臺,其外又有王常李通竇融卓茂。」

Eng

  • CC-CEDICT besides|in addition|apart from that
  • Cihui besides; in addition; apart from that