其奈 qí nài · kì nại Hán Việt: kì nại · Pinyin: qí nài Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 奈 (nại)Pinyinqí nàiHán Việtkì nạiCấu tạo其 + 奈 · kì + nại nghĩa thành phần: kì + nại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"其那"; 怎奈;无奈。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"其那"。 2.怎奈;无奈。