其如 qí rú · kì như Hán Việt: kì như · Pinyin: qí rú Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 如 (như)Pinyinqí rúHán Việtkì nhưCấu tạo其 + 如 · kì + như nghĩa thành phần: kì + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怎奈;无奈。Tân Hoa Tự Điển 1.怎奈;无奈。