其它

qí tā kì tha

Hán Việt: kì tha · Pinyin: qí tā

Tổng quan

(tính từ) khác

Cấu tạo: (kì) + (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tính từ) khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 其他。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.其他。

Eng

  • CC-CEDICT (adjective) other
  • Cihui (adjective) other