其时

qí shíkì thì

Hán Việt: kì thì · Pinyin: qí shí

Tổng quan

lúc đó

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.那时; 当时。 2.犹言正当时; 正是时候。

Cấu tạo: 其 (kì) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúc đó
  • Tần suất từ in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy, trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy, trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy; ki thì/ki thời/kì thì/kì thời/ký thì/ký thời/kỳ thì/kỳ thời: lúc đó; lúc đó
  • Biên soạn 其時 qíshí pr. then; at that time

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.那时; 当时。 2.犹言正当时; 正是时候。
  • Kaggle Zh-Vi meantime

Eng

  • Cihui 其時 qíshí pr. then; at that time
  • Tần suất từ 其時 qíshí pr. then; at that time

Từ liên quan

Gần nghĩa

其一 · 其三 · 其中 · 其二 · 其他 · 其余 · 其先 · 其内