其根

kì căn

Hán Việt: kì căn

Tổng quan

cây nhân sâm, củ nhân sâm (thực vật học) cây irit thơm, đăng ten vàng, đăng ten bạc, đồ thêu vàng, đồ thêu bạc

Cấu tạo: (kì) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây nhân sâm, củ nhân sâm (thực vật học) cây irit thơm, đăng ten vàng, đăng ten bạc, đồ thêu vàng, đồ thêu bạc