其者

qí zhě kì giả

Hán Việt: kì giả · Pinyin: qí zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 其诸。犹或者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.其诸。犹或者。