其諸 qí zhū · kì chư Hán Việt: kì chư · Pinyin: qí zhū Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 諸 (chư)Pinyinqí zhūHán Việtkì chưCấu tạo其 + 諸 · kì + chư nghĩa thành phần: kì + chư