具僚 cụ liêu Hán Việt: cụ liêu Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 僚 (liêu)Hán Việtcụ liêuCấu tạo具 + 僚 · cụ + liêu nghĩa thành phần: cụ + liêu