具奏 cụ tấu Hán Việt: cụ tấu Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 奏 (tấu)Hán Việtcụ tấuCấu tạo具 + 奏 · cụ + tấu nghĩa thành phần: cụ + tấu