具格
cụ cách
Hán Việt: cụ cách · Pinyin: jù gé
Tổng quan
cách công cụ (ngữ pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui cách công cụ (ngữ pháp)
Eng
- CC-CEDICT instrumental case (grammar)
- Cihui instrumental case (grammar)
ja
- JMdict instrumental case