具案 cụ án Hán Việt: cụ án Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 案 (án)Hán Việtcụ ánCấu tạo具 + 案 · cụ + án nghĩa thành phần: cụ + án Nghĩa jaJMdict drafting a plan|draft plan|concrete plan