具然

cụ nhiên

Hán Việt: cụ nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: (cụ) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自我滿足的樣子。《荀子.宥坐》:「今學曾未如肬贅,則具然欲為人師。」