具疏 cụ sơ Hán Việt: cụ sơ Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 疏 (sơ)Hán Việtcụ sơCấu tạo具 + 疏 · cụ + sơ nghĩa thành phần: cụ + sơ