具美 cụ mĩ Hán Việt: cụ mĩ Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 美 (mĩ)Hán Việtcụ mĩCấu tạo具 + 美 · cụ + mĩ nghĩa thành phần: cụ + mĩ