具草

cụ thảo

Hán Việt: cụ thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (cụ) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 起稿。《梁書.卷一四.江淹傳》:「是時軍書表記,皆使淹具草。」《周書.卷四一.王襃傳》:「凡大詔冊,皆令襃具草。」

Eng

  • Cihui 具草 ùcǎo v.o. make a draft of a document