具象

jù xiàng cụ tượng

Hán Việt: cụ tượng · Pinyin: jù xiàng

Tổng quan

hình ảnh hữu hình | cụ thể | nghệ thuật hiện thực

Cấu tạo: (cụ) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình ảnh hữu hình | cụ thể | nghệ thuật hiện thực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有實體存在的事物。相對於抽象而言,屬文學及哲學術語。能指出某物的明確空間或時間,能和其他事物有所分別。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具体的;不抽象的:这幅作品过于~;具体的形象。

Eng

  • CC-CEDICT tangible image|concrete|representational (art)
  • Cihui tangible image/concrete/representational (art)

ja

  • JMdict concreteness|embodiment|expressing concretely