具造 cụ tạo Hán Việt: cụ tạo Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 造 (tạo)Hán Việtcụ tạoCấu tạo具 + 造 · cụ + tạo nghĩa thành phần: cụ + tạo