典儀 điển nghi Hán Việt: điển nghi Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 儀 (nghi)Hán Việtđiển nghiCấu tạo典 + 儀 · điển + nghi nghĩa thành phần: điển + nghi Nghĩa EngCihui 典儀 iǎnyí n. institutions and rites