典則 điển tắc Hán Việt: điển tắc Tổng quan phép tắc; nguyên tắc; luật lệ Cấu tạo: 典 (điển) + 则 (tắc)Hán Việtđiển tắcTừ loạidanhCấu tạo典 + 则 · điển + tắc nghĩa thành phần: điển + tắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguyên tắcEngJMdict regulationsjaJMdict 典則(てんそく) Từ liên quan Gần nghĩa典借 · 典儀 · 典准 · 典刑 · 典制 · 典卖 · 典喪 · 典型