典奧 điển áo Hán Việt: điển áo Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 奧 (áo)Hán Việtđiển áoCấu tạo典 + 奧 · điển + áo nghĩa thành phần: điển + áo Nghĩa EngCihui 典奧 iǎn'ào v.p. <wr.> abstruse; obscure