典據 điển cứ Hán Việt: điển cứ Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 據 (cứ)Hán Việtđiển cứCấu tạo典 + 據 · điển + cứ nghĩa thành phần: điển + cứ Nghĩa EngCihui 典據 diǎnjù n. 1. citation 2. text cited as authority M:⁴cè/¹běn