典票 điển phiếu Hán Việt: điển phiếu Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 票 (phiếu)Hán Việtđiển phiếuCấu tạo典 + 票 · điển + phiếu nghĩa thành phần: điển + phiếu