典簿

điển bộ

Hán Việt: điển bộ

Tổng quan

oi giữ sổ sách. điển bạ điển bạ ☆Coi giữ sổ sách.

Cấu tạo: (điển) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oi giữ sổ sách. điển bạ điển bạ ☆Coi giữ sổ sách.