典藏

diǎn cáng điển tàng

Hán Việt: điển tàng · Pinyin: diǎn cáng

Tổng quan

kho tàng các vật phẩm có ý nghĩa văn hóa | bộ sưu tập

Cấu tạo: (điển) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kho tàng các vật phẩm có ý nghĩa văn hóa | bộ sưu tập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書籍、文物的收藏。如:「國家圖書館典藏了許多宋元的珍本。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (图书馆、博物馆等)收藏(图书、文物等):~部。

Eng

  • CC-CEDICT repository of items of cultural significance|collection
  • Cihui repository of items of cultural significance; collection