典馈 điển quỹ Hán Việt: điển quỹ Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 馈 (quỹ)Hán Việtđiển quỹCấu tạo典 + 馈 · điển + quỹ nghĩa thành phần: điển + quỹ