典鬻 điển chúc Hán Việt: điển chúc Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 鬻 (chúc)Hán Việtđiển chúcCấu tạo典 + 鬻 · điển + chúc nghĩa thành phần: điển + chúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以物品質押貸款。如:「典鬻家當」。也作「典當」。