典麗 điển lệ Hán Việt: điển lệ Tổng quan tao nhã hoa lệ Cấu tạo: 典 (điển) + 丽 (lệ)Hán Việtđiển lệTừ loạitínhCấu tạo典 + 丽 · điển + lệ nghĩa thành phần: điển + lệ Nghĩa EngJMdict gracefuljaJMdict 典麗(てんれい) Từ liên quan Gần nghĩa丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致