典丽 điển lệ Hán Việt: điển lệ Tổng quan tao nhã hoa lệ。典雅華麗。 Cấu tạo: 典 (điển) + 丽 (lệ)Hán Việtđiển lệCấu tạo典 + 丽 · điển + lệ nghĩa thành phần: điển + lệ Nghĩa ViệtCihui tao nhã hoa lệ。典雅華麗。jaJMdict graceful