兹其 zī qí·tư kì Hán Việt: tư kì · Pinyin: zī qí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"兹基"。 2.锄。 Cấu tạo: 茲 (tư) + 其 (kì)Pinyinzī qíHán Việttư kìCấu tạo茲 + 其 · tư + kì nghĩa thành phần: tư + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"兹基"。 2.锄。 Từ liên quan Gần nghĩa其一 · 其三 · 其中 · 其二 · 其他 · 其余 · 其先 · 其内