兹基 zī jī·tư cơ Hán Việt: tư cơ · Pinyin: zī jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"兹其"。 Cấu tạo: 茲 (tư) + 基 (cơ)Pinyinzī jīHán Việttư cơCấu tạo茲 + 基 · tư + cơ nghĩa thành phần: tư + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"兹其"。 Từ liên quan Gần nghĩa兹因 · 基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准