茲基 zī jī · tư cơ Hán Việt: tư cơ · Pinyin: zī jī Tổng quan Cấu tạo: 茲 (tư) + 基 (cơ)Pinyinzī jīHán Việttư cơCấu tạo茲 + 基 · tư + cơ nghĩa thành phần: tư + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"兹其"。