茲有 tư hữu Hán Việt: tư hữu Tổng quan Cấu tạo: 茲 (tư) + 有 (hữu)Hán Việttư hữuCấu tạo茲 + 有 · tư + hữu nghĩa thành phần: tư + hữu Nghĩa EngCihui 茲有 īyǒu f.e. now here is...(conventional opener in business letters)