茲泉 zī quán · tư tuyền Hán Việt: tư tuyền · Pinyin: zī quán Tổng quan Cấu tạo: 茲 (tư) + 泉 (tuyền)Pinyinzī quánHán Việttư tuyềnCấu tạo茲 + 泉 · tư + tuyền nghĩa thành phần: tư + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泉名。相传为姜太公遇周文王时的钓鱼处。Tân Hoa Tự Điển 1.泉名。相传为姜太公遇周文王时的钓鱼处。