茲者 tư giả Hán Việt: tư giả Tổng quan Cấu tạo: 茲 (tư) + 者 (giả)Hán Việttư giảCấu tạo茲 + 者 · tư + giả nghĩa thành phần: tư + giả Nghĩa EngCihui 茲者 īzhě n. now