養世

yǎng shì dưỡng thế

Hán Việt: dưỡng thế · Pinyin: yǎng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓安身处世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓安身处世。