養乘

yǎng chéng dưỡng thừa

Hán Việt: dưỡng thừa · Pinyin: yǎng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓饲养马匹而驾御之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓饲养马匹而驾御之。