養亂

yǎng luàn dưỡng loạn

Hán Việt: dưỡng loạn · Pinyin: yǎng luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养成祸乱; 姑息﹑纵容叛乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养成祸乱。 2.姑息﹑纵容叛乱。